Actions & Processes - Part 1 - Lesson 06 · HSK9 · Từ vựng tiếng Trung
Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.
10 từ và cụm từ · Actions & Processes
截
chặn đứng, cắt đứt, chặn lại
缉毒警察提前在险要路口布控,成功将满载违禁药品的走私车辆当场截下。
Cảnh sát phòng chống ma túy đã bố trí trận địa trước tại ngã ba hiểm trở, chặn đứng thành công chiếc xe buôn lậu chở đầy thuốc cấm ngay tại chỗ.
转播
tiếp sóng, truyền hình trực tiếp, phát lại
国家电视台将对今晚举办的国际体育赛事开幕盛典进行全程高清实况转播。
Đài truyền hình quốc gia sẽ truyền hình trực tiếp độ nét cao toàn bộ lễ khai mạc ngày hội thể thao quốc tế diễn ra tối nay.
惊吓
làm kinh hãi, hoảng sợ, khiếp sợ
深夜突如其来的剧烈雷声让睡梦中的幼童受到了不小的惊吓。
Tiếng sấm sét dữ dội bất ngờ lúc nửa đêm đã làm đứa trẻ đang ngủ say phải một phen hoảng sợ không nhỏ.
奋勇
dũng cảm, hăng hái, phấn dũng
面对滔天洪水的严重威胁,救援官兵们毫不退缩,奋勇筑起防洪堤坝。
Đối mặt với mối đe dọa nghiêm trọng của dòng lũ ngập trời, các cán bộ chiến sĩ cứu hộ không hề lùi bước, dũng cảm đắp nên bờ đê ngăn lũ.
打岔
ngắt lời, chen ngang, nói lảng sang chuyện khác
在别人发表重要学术演讲时随意打岔,是一种非常不礼貌的行为。
Tùy tiện ngắt lời khi người khác đang thuyết trình học thuật quan trọng là một hành vi rất thiếu lịch sự.
观摩
quan sát học hỏi, dự giờ, tham quan học tập
来自全国各地的优秀青年教师聚集在一起,现场观摩特级教师的公开示范课。
Các giáo viên trẻ ưu tú từ khắp mọi miền đất nước tề tựu về đây để trực tiếp dự giờ học hỏi tiết dạy thị phạm công khai của giáo viên dạy giỏi xuất sắc.
干涉
can thiệp, can dự, can thiệp thô bạo
国际关系基本准则要求各国互相尊重主权,绝不干涉他国内政。
Các chuẩn mực cơ bản của quan hệ quốc tế đòi hỏi các quốc gia phải tôn trọng chủ quyền của nhau, tuyệt đối không can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác.
保守
bảo thủ, giữ kín, dè dặt
在面对瞬息万变的市场机遇时,过于保守的思想观念往往会让人错失发展良机。
Khi đối mặt với cơ hội thị trường biến đổi không ngừng, quan niệm tư tưởng quá bảo thủ thường khiến người ta bỏ lỡ thời cơ phát triển tốt.
辩论
tranh luận, biện luận
双方辩手围绕人工智能伦理治理这一前沿议题展开了激烈而深刻的辩论。
Các tranh biện viên hai bên đã tiến hành cuộc tranh luận gay gắt và sâu sắc xoay quanh chủ đề tiên phong về quản trị đạo đức trí tuệ nhân tạo.
导航
định vị dẫn đường, điều hướng
依托北斗卫星导航系统的高精度定位服务,车辆在复杂的立交桥上也能精准导航。
Nhờ vào dịch vụ định vị độ chính xác cao của hệ thống dẫn đường vệ tinh Bắc Đẩu, phương tiện vẫn có thể được dẫn đường chuẩn xác ngay cả trên cầu vượt nút giao phức tạp.