Actions & Processes - Part 4 - Lesson 13 · HSK9 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Actions & Processes - Part 4

  1. 赞助

    tài trợ, ủng hộ tài chính

    多家国际知名跨国企业慷慨出资赞助了本届世界大学生夏季运动会。

    Nhiều doanh nghiệp đa quốc gia nổi tiếng thế giới đã hào phóng xuất vốn tài trợ cho Đại hội Thể thao Sinh viên Thế giới mùa hè lần này.

  2. 疗养

    điều dưỡng, an dưỡng chữa bệnh

    完成大手术后,医生建议他前往气候温和宜人的海滨小镇安心疗养。

    Sau ca đại phẫu thuật, bác sĩ khuyên anh ấy nên đến thị trấn ven biển có khí hậu ôn hòa dễ chịu để an tâm an dưỡng điều trị.

  3. 压倒

    áp đảo, lấn át, đè bẹp

    新方案在股东大会上以压倒性多数票赞成而获得顺利表决通过。

    Phương án mới đã được biểu quyết thông qua thuận lợi tại đại hội đồng cổ đông với đa số phiếu tán thành áp đảo.

  4. 摇摆

    đung đưa, lay động, do dự ngả nghiêng

    微风徐徐吹过,河畔那排婀娜多姿的柳树随风轻轻摇摆着柔软的枝条。

    Gió hiu hiu thổi qua, hàng liễu thướt tha bên bờ sông đung đưa nhè nhẹ những cành mềm mại theo làn gió.

  5. 非

    không phải, phi (sai trái), nhất quyết phải

    这项重大科学探索任务极其艰巨,非经过长期艰苦钻研不能成功。

    Nhiệm vụ thăm dò khoa học trọng đại này cực kỳ gian khổ, nếu không trải qua quá trình nghiên cứu kiên trì lâu dài thì không thể thành công.

  6. 合乎

    phù hợp với, hợp với (quy chuẩn, lẽ thường)

    任何新出台的行政法规都必须切实合乎宪法精神与基本法理原则。

    Mọi quy định hành chính mới ban hành đều phải thực sự phù hợp với tinh thần hiến pháp và các nguyên tắc pháp lý cơ bản.

  7. 上瘾

    nghiện, say mê thành tật

    长时间无节制地刷短视频极易让人上瘾,不知不觉浪费了宝贵光阴。

    Xem video ngắn không tiết chế trong thời gian dài rất dễ khiến người ta bị nghiện, vô tình làm lãng phí thời gian quý báu.

  8. 巴不得

    mong mỏi khôn xiết, chỉ mong sao, nóng lòng muốn

    听到寒假提前放假的消息,归心似箭的学生们巴不得立刻飞回家乡。

    Nghe được tin nghỉ đông sớm, những học sinh lòng dạ nóng như lửa đốt chỉ mong sao có thể lập tức bay về quê nhà.

  9. 匹配

    tương thích, ghép cặp, ăn khớp

    智能招聘算法能够根据求职者的技能专长迅速匹配最合适的优质岗位。

    Thuật toán tuyển dụng thông minh có thể nhanh chóng ghép cặp những vị trí việc làm chất lượng phù hợp nhất dựa trên chuyên môn của ứng viên.

  10. 破碎

    tan vỡ, vỡ vụn, nát vụn

    玻璃花瓶意外滑落摔在坚硬的大理石地面上,瞬间摔得支离破碎。

    Bình hoa thủy tinh vô tình trượt rơi xuống nền đá cẩm thạch cứng, trong chớp mắt vỡ vụn tan tành.