General Nouns & Concepts - Part 2 - Lesson 01 · HSK9 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · General Nouns & Concepts - Part 2

  1. 杆

    cột, sào, cán gậy

    工人们在广场中央树立起一根巨大的旗杆,用来悬挂节日的彩旗。

    Các công nhân dựng lên một chiếc cột cờ khổng lồ ở giữa quảng trường để treo cờ hoa ngày lễ.

  2. 质地

    kết cấu, chất liệu, phẩm chất

    这款高档丝绸面料质地细腻且富有光泽,深受消费者的青睐。

    Mẫu vải lụa tơ tằm cao cấp này có chất liệu mịn màng và giàu độ bóng, được người tiêu dùng vô cùng ưa chuộng.

  3. 海军

    hải quân, lực lượng hải quân

    经过多年的现代化建设,这支海军舰队已具备了远洋护航和综合作战能力。

    Trải qua nhiều năm xây dựng hiện đại hóa, hạm đội hải quân này đã sở hữu năng lực hộ tống viễn dương và tác chiến tổng hợp.

  4. 骨骼

    bộ xương, khung xương

    青少年时期充足的钙质吸收对于骨骼的健康发育至关重要。

    Việc hấp thụ đầy đủ canxi trong giai đoạn thanh thiếu niên có ý nghĩa tối quan trọng đối với sự phát triển khỏe mạnh của khung xương.

  5. 波涛

    sóng to, ngọn sóng cuộn trào

    狂风肆虐的大海掀起汹涌的波涛,给搜救船只的航行带来了巨大挑战。

    Biển cả cuồng phong gầm thét cuộn lên những ngọn sóng to dữ dội, đem đến thử thách to lớn cho hành trình của tàu cứu hộ.

  6. 血脉

    huyết mạch, mạch máu, dòng máu

    这条古老的河流犹如大地的血脉,千百年来默默滋养着两岸辽阔的土地。

    Dòng sông cổ kính này tựa như huyết mạch của đất mẹ, hàng ngàn năm qua âm thầm nuôi dưỡng mảnh đất bao la hai bên bờ.

  7. 爹

    cha, ba, bố

    在远离家乡求学的那几年里,我始终牢记爹临行前的殷切叮嘱。

    Trong những năm tháng học tập xa quê hương, tôi luôn khắc ghi lời dặn dò tha thiết của cha trước lúc lên đường.

  8. 终极

    tối hậu, chung cuộc, tột cùng

    追求人类与自然和谐共生,是生态文明建设的终极目标。

    Theo đuổi sự chung sống hòa hợp giữa con người và tự nhiên là mục tiêu tối hậu của việc xây dựng văn minh sinh thái.

  9. 堤

    con đê, bờ đê kè sông

    防汛抗洪期间,军民携手日夜加固江堤,成功抵御了多次洪峰的冲击。

    Trong đợt chống lũ chống ngập, quân và dân chung tay ngày đêm gia cố bờ đê ven sông, chống đỡ thành công nhiều đợt đỉnh lũ dâng cao.

  10. 神气

    thần thái, vẻ oai vệ, khí sắc

    小男孩穿上军装后,神气十足地在镜子前走来走去。

    Cậu bé sau khi mặc bộ quân phục vào liền sải bước đi lại trước gương với thần thái vô cùng oai vệ.