General Nouns & Concepts - Part 3 - Lesson 02 · HSK9 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · General Nouns & Concepts - Part 3

  1. 后台

    hậu trường, nơi hậu đài, chỗ dựa đứng sau

    演员们正在后台紧张地试妆背词,准备即将开始的全国巡演首场演出。

    Các diễn viên đang căng thẳng dặm phấn học thoại ở hậu trường, chuẩn bị cho đêm diễn mở màn của chuyến lưu diễn toàn quốc sắp bắt đầu.

  2. 标签

    nhãn, nhãn mác, thẻ phân loại

    商品外包装上的营养成分标签清晰地标注了能量、蛋白质及糖分含量。

    Nhãn thành phần dinh dưỡng trên bao bì sản phẩm ghi rõ hàm lượng năng lượng, protein và lượng đường.

  3. 威力

    uy lực, sức mạnh ghê gớm

    随着强台风正面登陆,狂风暴雨展现出摧枯拉朽的自然威力。

    Khi cơn bão mạnh đổ bộ trực diện, mưa to gió lớn đã phô diễn uy lực thiên nhiên có sức tàn phá dữ dội.

  4. 阀门

    van khóa, van cơ khí

    检修工人迅速关闭了主供水管道的控制阀门,防止自来水大面积泄漏。

    Công nhân bảo dưỡng nhanh chóng khóa van điều khiển của đường ống cấp nước chính để ngăn nước máy rò rỉ trên diện rộng.

  5. 门路

    cách thức, đường mối, mối quan hệ giúp đỡ

    初涉海外市场的创业团队四处奔走,终于找到了可靠的原材料供应门路。

    Nhóm khởi nghiệp mới bước chân vào thị trường hải ngoại đã bôn ba khắp nơi, cuối cùng cũng tìm được mối cung cấp nguyên liệu đáng tin cậy.

  6. 盛宴

    bữa tiệc thịnh soạn, yến tiệc, bữa tiệc tinh thần

    这场汇聚世界顶级交响乐团的音乐节,为广大观众带来了一场视听盛宴。

    Liên hoan âm nhạc quy tụ các dàn nhạc giao hưởng hàng đầu thế giới này đã mang đến cho đông đảo khán giả một bữa tiệc thịnh soạn về thị giác và thính giác.

  7. 巅峰

    đỉnh cao, thời kỳ hoàng kim, đỉnh điểm

    这位老艺术家在舞台上精益求精,三十岁刚过便迎来了演艺生涯的巅峰。

    Người nghệ sĩ kỳ cựu này không ngừng hoàn thiện trên sân khấu, vừa qua tuổi ba mươi đã bước vào đỉnh cao của sự nghiệp diễn xuất.

  8. 先天

    bẩm sinh, tiên thiên, tự nhiên có sẵn

    虽然他在音乐方面具备极高的先天悟性,但后天的刻苦训练才是成功的基石。

    Mặc dù anh ấy sở hữu ngộ tính bẩm sinh rất cao về âm nhạc, nhưng quá trình rèn luyện khổ công hậu thiên mới là nền tảng của thành công.

  9. 容貌

    dung mạo, diện mạo, vẻ ngoài

    岁月虽然改变了母亲青春的容貌,却抹不去她眼中那份慈祥与坚毅。

    Năm tháng tuy đã thay đổi dung mạo thời thanh xuân của mẹ tôi, nhưng không thể xóa nhòa nét hiền hậu và kiên nghị trong ánh mắt bà.

  10. 标语

    khẩu hiệu, biểu ngữ, băng rôn

    校门口悬挂着‘尊师重道,勤奋求实’的醒目标语,营造了浓厚的育人氛围。

    Trước cổng trường treo khẩu hiệu nổi bật 'Tôn sư trọng đạo, cần cù cầu thị', tạo nên bầu không khí giáo dục trang nghiêm.