Qualities & Description - Part 3 - Lesson 01 · HSK9 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Qualities & Description - Part 3

  1. 精巧

    tinh xảo, khéo léo, công phu

    这件微雕艺术品构思奇特且做工精巧,令人叹为观止。

    Tác phẩm nghệ thuật điêu khắc vi mô này có ý tưởng độc đáo và kỹ thuật chế tác vô cùng tinh xảo, khiến người ta trầm trồ thán phục.

  2. 洁净

    sạch sẽ, tinh khiết, không chút bụi bẩn

    实验室必须时刻保持高度洁净,以防止空气中的微生物污染样本。

    Phòng thí nghiệm phải luôn luôn duy trì độ sạch sẽ cao độ nhằm ngăn ngừa vi sinh vật trong không khí làm nhiễm bẩn mẫu phẩm.

  3. 恶性

    ác tính, có hại, suy thoái nhanh

    不良的借贷习惯很容易使企业陷入恶性循环,最终导致资金链断裂。

    Thói quen vay nợ thiếu kiểm soát rất dễ đẩy doanh nghiệp rơi vào vòng luẩn quẩn ác tính, cuối cùng dẫn tới đứt gãy dòng tiền.

  4. 显赫

    lừng lẫy, hiển hách, nổi tiếng lẫy lừng

    他出生于显赫的学者世家,自幼便受到深厚学术文化的熏陶。

    Anh ấy xuất thân từ một gia đình học giả lừng lẫy, từ nhỏ đã chịu sự hun đúc của văn hóa học thuật thâm sâu.

  5. 慈善

    nhân từ, từ thiện, giàu lòng bác ái

    那位著名企业家多年来一直默默资助多项慈善事业,帮助贫困儿童重返校园。

    Vị doanh nhân nổi tiếng ấy nhiều năm qua luôn âm thầm tài trợ cho nhiều sự nghiệp từ thiện, giúp đỡ trẻ thơ nghèo khó trở lại trường học.

  6. 深邃

    thâm thúy, sâu thẳm, sâu sắc

    导师眼中闪烁着睿智的光芒,提出的见解总是非常深刻而深邃。

    Đôi mắt người thầy hướng dẫn ánh lên sự thông tuệ, những kiến giải đưa ra luôn rất sâu sắc và thâm thúy.

  7. 不定

    bất định, thất thường, không cố định

    近期国际金融市场行情动荡不定,投资者应保持理性审慎。

    Dạo gần đây thị trường tài chính quốc tế biến động bất định, các nhà đầu tư nên giữ tâm lý hợp lý và thận trọng.

  8. 贪婪

    tham lam, ngốn ngấu, ham muốn vô độ

    面对巨额财富的诱惑,贪婪的欲望往往会让人丧失理智与道德底线。

    Đứng trước cám dỗ của món tài sản kếch xù, dục vọng tham lam thường khiến con người đánh mất lý trí và giới hạn đạo đức.

  9. 坚实

    vững chắc, kiên cố, dày dặn vững vàng

    多年扎实的专业实践为我日后的科学研究打下了坚实的基础。

    Nhiều năm thực hành chuyên môn vững vàng đã đặt nền móng vững chắc cho công tác nghiên cứu khoa học sau này của tôi.

  10. 素

    mộc mạc, thanh đạm, giản dị, thuần túy

    她平时衣着素雅大方,从不盲目追求浮夸奢侈的名牌服饰。

    Cô ấy ngày thường ăn mặc mộc mạc trang nhã, không bao giờ mù quáng chạy theo những bộ trang phục hàng hiệu xa xỉ hào nhoáng.