Technology, Arts & Leisure - Part 2 - Lesson 03 · HSK9 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Leisure - Part 2

  1. 招数

    chiêu thức, nước đi (võ thuật, cờ), ngón đòn mánh khóe

    两位围棋九段高手在棋盘上各展奇巧招数,展开了一场智力巅峰对决。

    Hai kỳ thủ cờ vây cửu đoạn cao thủ trên bàn cờ thi nhau tung ra những nước đi chiêu thức kỳ ảo, mở ra một cuộc tỉ thí đỉnh cao của trí tuệ.

  2. 震荡

    chấn động, rung chuyển mạnh; biến động rung lắc dữ dội

    前沿科技的突破性颠覆给全球传统文化娱乐产业带来了巨大的震荡与深刻变革。

    Bước đột phá mang tính lật đổ của công nghệ tiền phong đã mang lại sự chấn động biến động dữ dội cùng cải cách sâu sắc cho ngành công nghiệp văn hóa giải trí truyền thống toàn cầu.

  3. 琴棋书画

    cầm kỳ thi họa (đàn cổ cầm, cờ vây, thư pháp, hội họa)

    中国古代文人雅士推崇琴棋书画,以此修身养性、抒发超逸高洁的情怀。

    Các bậc văn nhân tao nhã thời Trung Quốc cổ đại rất coi trọng cầm kỳ thi họa, lấy đó làm phương tiện tu thân dưỡng tính và bộc lộ tâm hồn thanh cao thoát tục.

  4. 侧重

    chú trọng vào, nghiêng về, đặt trọng tâm vào

    这门数字多媒体艺术课程更加侧重于培养学生的创意思维与实操交互设计能力。

    Khóa học nghệ thuật đa phương tiện số này chú trọng đặt trọng tâm hơn vào việc bồi dưỡng tư duy sáng tạo cùng năng lực thiết kế tương tác thực hành cho sinh viên.

  5. 锁定

    khóa chặt, nhắm vào mục tiêu cố định, ấn định

    演播厅内先进的智能摄像机能够精准锁定舞台中央正在起舞的主角并进行超清追踪。

    Máy quay phim thông minh tiên tiến trong trường quay có thể khóa chặt chuẩn xác hình ảnh nhân vật chính đang múa giữa sân khấu và theo dấu siêu nét.

  6. 一心

    một lòng một dạ, toàn tâm toàn ý

    老工匠数十载如一日一心扑在传统紫砂陶艺的非遗传承上,从不为外界繁华所扰。

    Người nghệ nhân già hàng chục năm như một, một lòng một dạ dồn hết tâm huyết vào việc kế thừa di sản văn hóa phi vật thể gốm tử sa truyền thống, không bao giờ để phồn hoa bên ngoài làm xao động.

  7. 灵敏

    nhạy bén, linh hoạt, bén nhạy (cảm biến, phản xạ)

    高保真麦克风配备了高度灵敏的声学传感器,能捕捉到交响乐演奏中最细微的音色变化。

    Chiếc micro độ trung thực cao được trang bị cảm biến âm học cực kỳ nhạy bén, có thể thu trọn những biến chuyển âm sắc tinh tế nhất trong buổi hòa nhạc giao hưởng.

  8. 轻型

    loại nhẹ, hạng nhẹ (thiết bị, phương tiện)

    新型轻型无人机凭借便携的机身与超长续航,广泛应用于野外影视航拍与生态遥感。

    Loại máy bay không người lái hạng nhẹ kiểu mới nhờ thân máy gọn nhẹ cơ động và thời lượng bay siêu dài, được ứng dụng rộng rãi trong quay phim trên không dã ngoại và viễn thám sinh thái.

  9. 体制

    thể chế, cơ chế quản lý, hệ thống tổ chức

    深化文化管理体制改革,对于激发广大文艺院团的艺术创新活力至关重要。

    Làm sâu sắc công cuộc cải cách thể chế cơ chế quản lý văn hóa giữ vai trò vô cùng quan trọng trong việc khơi dậy sức sống sáng tạo nghệ thuật của các đoàn văn nghệ.

  10. 媲美

    sánh ngang, sánh vai, có thể so bì ngang hàng

    这部国产科幻大片的特效制作水准与宏大视听体验,足以与好莱坞顶级巨制相媲美。

    Trình độ kỹ xảo điện ảnh và trải nghiệm thị giác thính giác hoành tráng của bộ phim khoa học viễn tưởng nội địa này hoàn toàn đủ sức sánh ngang so bì với những siêu phẩm hàng đầu của Hollywood.