Travel, Places & Nature - Lesson 02 · HSK9 · Từ vựng tiếng Trung

Words are selected from the HSK 3.0 syllabus and matched to a Chinese–Vietnamese dictionary.

10 từ và cụm từ · Travel, Places & Nature

  1. 栏目

    chuyên mục, tiết mục (trên truyền hình, báo chí)

    电视台全新推出的自然探索栏目,通过高清镜头带领观众领略祖国的壮美山河。

    Chuyên mục khám phá tự nhiên mới ra mắt của đài truyền hình đã dùng ống kính độ nét cao dẫn dắt khán giả chiêm ngưỡng non sông gấm vóc hùng vĩ của đất nước.

  2. 奔驰

    phi nhanh, lao vun vút, chạy băng băng

    银白色的复兴号列车在辽阔的华北平原上飞速奔驰。

    Đoàn tàu Phục Hưng màu trắng bạc lao vun vút trên vùng đồng bằng Hoa Bắc bao la rộng lớn.

  3. 化身

    hóa thân, hiện thân, hình mẫu tiêu biểu

    在许多古老的民间神话里,仙鹤常被描绘成长寿与纯洁吉祥的化身。

    Trong nhiều câu chuyện thần thoại dân gian cổ xưa, chim hạc thường được khắc họa là hóa thân của sự trường thọ, thuần khiết và may mắn.

  4. 印章

    con dấu, con triện, dấu khắc

    游客们纷纷在景区的精美旅行手册上盖上带有地标图案的纪念印章。

    Khách du lịch nô nức đóng những con dấu kỷ niệm mang hình địa danh lên cuốn sổ tay du lịch tinh xảo của khu danh lam.

  5. 动身

    lên đường, khởi hành, bắt đầu chuyến đi

    清晨天刚蒙蒙亮,探险考察队员们便收拾好行装准备动身前往峡谷。

    Tờ mờ sáng khi trời vừa hửng rạng, các thành viên đội thám hiểm khảo sát đã thu dọn hành lý sẵn sàng lên đường tiến vào hẻm núi.

  6. 载体

    vật chứa, phương tiện chuyên chở, phương tiện truyền tải

    传统的纸质明信片承载着旅途的情思,是跨越山海寄托思念的绝佳载体。

    Những tấm bưu thiếp giấy truyền thống mang theo bao xúc cảm của chuyến đi, là phương tiện truyền tải tuyệt vời gửi gắm nỗi nhớ vượt qua muôn trùng non nước.

  7. 压抑

    đè nén, kìm nén, ức chế, bức bối

    长期生活在高楼林立且节奏紧张的都市中,难免让人感到心情压抑。

    Sống lâu trong những đô thị chật chội nhà cao tầng và nhịp sống hối hả, khó tránh khỏi việc khiến lòng người cảm thấy bức bối đè nén.

  8. 同舟共济

    cùng chung hoạn nạn, chung một con thuyền vượt sóng gió

    面对突如其来的自然灾害,全省各族军民同舟共济,共同筑起了坚固的防洪防线。

    Đối mặt với thiên tai bất ngờ ập đến, quân và dân các dân tộc trong toàn tỉnh đã đồng lòng chung thuyền vượt qua hoạn nạn, cùng nhau dựng nên tuyến phòng thủ chống lũ vững chắc.

  9. 经受

    chịu đựng, trải qua, vượt qua (thử thách, biến cố)

    这座跨海大桥结构稳固,成功经受住了超强台风与巨浪的严峻考验。

    Cây cầu vượt biển này có kết cấu vững chắc, đã chịu đựng và vượt qua thành công thử thách gay gắt của siêu bão và sóng thần.

  10. 牲畜

    gia súc, vật nuôi chuồng trại

    每当迁徙季节到来,牧民们都会驱赶着成群的牲畜前往水草丰美的高山夏牧场。

    Mỗi khi mùa di cư đến, những người dân du mục lại lùa đàn gia súc đông đúc tiến về bãi chăn thả mùa hè trên núi cao cỏ tốt nước lành.