外出就餐:入门初探 · HSK1 · Luyện viết tiếng Trung

外出就餐:入门初探 · HSK1 · Luyện viết tiếng Trung. Luyện viết tiếng Trung HSK 1–9 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạt.

15 câu luyện viết · 外出就餐

  1. 今天我们一起学习外出就餐。

    Hôm nay chúng ta cùng học về Ăn cơm tại quán.

  2. 我每天早上起床,心里都很高兴。

    Mỗi buổi sáng thức dậy, tôi đều thấy rất vui.

  3. 今天是个好日子,我很想了解最基础的知识。

    Hôm nay là thời điểm tốt để tìm hiểu những điều cơ bản nhất.

  4. 首先,我把东西端正地放在桌子上。

    Trước tiên, tôi chuẩn bị đồ dùng gọn gàng trên bàn.

  5. 老师微笑着对我们说了几句话。

    Thầy giáo mỉm cười và nói với chúng tôi vài câu.

  6. 班里的同学们都非常认真地听着。

    Các bạn học trong lớp đều lắng nghe rất chăm chỉ.

  7. 我们打开课本,一起大声读课文。

    Chúng tôi mở sách ra và cùng nhau đọc to.

  8. 我在本子上认真写下每一个汉字。

    Tôi viết từng chữ Hán ngay ngắn vào vở.

  9. 中午,我们坐在一起吃饭和喝水。

    Buổi trưa, chúng tôi cùng nhau ăn cơm và uống nước.

  10. 今天的饭菜非常好吃,味道很香。

    Món ăn hôm nay rất ngon miệng và thơm lành.

  11. 我和要好的朋友高高兴兴地说话。

    Tôi nói chuyện vui vẻ cùng người bạn tốt.

  12. 下午,我们按时完成了老师的作业。

    Buổi chiều, chúng tôi làm xong bài tập cô giao.

  13. 我觉得自己今天学到了很多新知识。

    Tôi cảm thấy bản thân đã hiểu thêm nhiều điều.

  14. 下午五点,我收好书包开心地回家。

    Đến năm giờ chiều, tôi cất sách vở và về nhà.

  15. 这真是非常美好、非常快乐的一天。

    Một ngày học tập trôi qua thật bình yên và hạnh phúc.